Ngày tháng năm trong tiếng Nhật :
A) Tháng: thêm gatsu sau các số= tháng tương ứng
tháng 1
|
ichigatsu
|
いちがつ
|
一月
|
tháng 2
|
nigatsu
|
にがつ
|
二月
|
tháng 3
|
sangatsu
|
さんがつ
|
三月
|
tháng 4
|
shigatsu*
|
しがつ
|
四月
|
tháng 5
|
gogatsu
|
ごがつ
|
五月
|
tháng 6
|
rokugatsu
|
ろくがつ
|
六月
|
tháng 7
|
shichigatsu*
|
しちがつ
|
七月
|
tháng 8
|
hachigatsu
|
はちがつ
|
八月
|
tháng 9
|
kugatsu*
|
くがつ
|
九月
|
tháng 10
|
jūgatsu
|
じゅうがつ
|
十月
|
tháng 11
|
jūichigatsu
|
じゅういちがつ
|
十一月
|
tháng 12
|
jūnigatsu
|
じゅうにがつ
|
十二月
|
B) Ngày trong tuần:
Tuần
|
shû
|
しゅう
|
週
| |
ngày trong tuần
|
yôbi
|
ようび
|
曜日
| |
thứ hai
|
getsuyôbi
|
げつようび
|
月曜日
|
月 = nguyệt, trăng
|
thứ ba
|
kayôbi
|
かようび
|
火曜日
|
火 = hỏa, lửa
|
thứ tu
|
suiyôbi
|
すいようび
|
水曜日
|
水 = thủy, nước
|
thứ năm
|
mokuyôbi
|
もくようび
|
木曜日
|
木 = thảo, cây
|
thứ sáu
|
kin'yôbi
|
きんようび
|
金曜日
|
金 = kim, vàng
|
thứ bảy
|
doyôbi
|
どようび
|
土曜日
|
土 = thổ = đất
|
chúa nhật
|
nichiyôbi
|
にちようび
|
日曜日
|
日 = nhật = mặt trời
|
C) Ngày trong tháng:
1
|
tsuitachi
|
ついたち
|
一日
|
2
|
futsuka
|
ふつか
|
二日
|
3
|
mikka
|
みっか
|
三日
|
4
|
yokka
|
よっか
|
四日
|
5
|
itsuka
|
いつか
|
五日
|
6
|
muika
|
むいか
|
六日
|
7
|
nanoka
|
なのか
|
七日
|
8
|
yôka
|
ようか
|
八日
|
9
|
kokonoka
|
ここのか
|
九日
|
10
|
tôka
|
とおか
|
十日
|
11
|
jûichinichi
|
じゅういちにち
|
十一日
|
12
|
jûninichi
|
じゅうににち
|
十二日
|
13
|
jûsannichi
|
じゅうさんにち
|
十三日
|
14
|
jûyokka
|
じゅうよっか
|
十四日
|
15
|
jûgonichi
|
じゅうごにち
|
十五日
|
16
|
jûrokunichi
|
じゅうろくにち
|
十六日
|
17
|
jûshichinichi
|
じゅうしちにち
|
十七日
|
18
|
jûhachinichi
|
じゅうはちにち
|
十八日
|
19
|
jûkunichi
|
じゅうくにち
|
十九日
|
20
|
hatsuka
|
はつか
|
二十日
|
21
|
nijûichinichi
|
にじゅういちにち
|
二十一日
|
22
|
nijûninichi
|
にじゅうににち
|
二十二日
|
23
|
nijûsannichi
|
にじゅうさんにち
|
二十三日
|
24
|
nijûyokka
|
にじゅうよっか
|
二十四日
|
25
|
nijûgonichi
|
にじゅうごにち
|
二十五日
|
26
|
nijûrokunichi
|
にじゅうろくにち
|
二十六日
|
27
|
nijûshichinichi
|
にじゅうしちにち
|
二十七日
|
28
|
nijûhachinichi
|
にじゅうはちにち
|
二十八日
|
29
|
nijûkunichi
|
にじゅうくにち
|
二十九日
|
30
|
sanjûnichi
|
さんじゅうにち
|
三十日
|
31
|
sanjûichinichi
|
さんじゅういちにち
|
三十一日
|
D: Năm
Năm
|
toshi
|
とし、ねん
|
年
|
năm nay
|
kotoshi
|
ことし
|
今年
|
năm qua
|
kyonen
|
きょねん
|
去年
|
năm tới
|
rainen
|
らいねん
|
来年
|
năm1
|
ichinen
|
いちねん
|
一年
|
năm 2
|
ninen
|
にねん
|
二年
|
năm 3
|
sannen
|
さんねん
|
三年
|
năm 4
|
yonen
|
よねん
|
四年
|
năm 5
|
gonen
|
ごねん
|
五年
|
năm 6
|
rokunen
|
ろくねん
|
六年
|
năm 7
|
shichinen
|
しちねん
|
七年
|
năm 8
|
hachinen
|
はちねん
|
八年
|
năm 9
|
kyûnen
|
6 きゅうねん
|
九年
|
năm 10
|
jûnen
|
じゅうねん
|
十年
|
năm 100
|
hyakunen
|
ひゃくねん
|
百年
|
năm 1000
|
sennen
|
せんねん
|
千年
|
năm 2000
|
nisennen
|
にせんねん
|
二千年
|
năm 2006
|
nisenrokunen
|
にせんろくねん
|
二千六年
|
